sẩy miếng

sẩy miếng

Một em bé sẩy miếng bánh trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để mất miếng ăn, miếng nhai trong miệng: "sẩy miếng" chỉ hành động vô tình làm rơi, tuột hoặc không giữ được miếng thức ăn khi đang nhai hoặc đưa lên miệng, thường do bất cẩn, giật mình hoặc động tác vụng về.
    • Nghĩa bóng: mất cơ hội, không nắm bắt được điều tốt đẹp hoặc lợi ích nào đó trong cuộc sống (thường dùng trong văn nói, mang tính ẩn dụ).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ấy vừa đưa cơm lên miệng thì sẩy miếng, cơm rơi xuống bàn. (Anh ấy vô tình làm rơi miếng cơm khi đang đưa lên miệng.)
    • Trẻ nhỏ hay sẩy miếng khi ăn chưa quen cầm đũa. (Trẻ em thường làm rơi thức ăn khi ăn chưa khéo léo.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cơ hội việc làm tốt đến, nhưng anh ấy sẩy miếng thiếu quyết đoán. (Anh ấy mất cơ hội tốt không quyết đoán kịp thời.)
    • Đời người đôi khi sẩy miếng không biết nắm bắt thời cơ. (Cuộc sống đôi khi mất đi lợi ích không biết chớp lấy cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sẩy miếng hết miếng": câu nói nhấn mạnh hậu quả của việc mất cơ hội, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc may rủi.

    • Trong cuộc đua này, sẩy miếng hết miếng, không cơ hội thứ hai. (Nếu mất cơ hội, sẽ không lần sau.)
  • "sẩy miếng rồi": cách nói thông tục để than thở về việc vừa mất đi một lợi thế hoặc điều quý giá.

    • Thấy giá rẻ, tôi định mua nhưng chậm tay, sẩy miếng rồi. (Tôi lỡ mất cơ hội mua hàng giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sẩy (động từ): tuột, rơi, mất đi một cách vô tình.

    • Tay sẩy làm vỡ cốc. (Tay tuột khiến cốc vỡ.)
  • Miếng (danh từ): phần nhỏ của thức ăn; cũng chỉ cơ hội, lợi ích trong nghĩa bóng.

    • Miếng cơm manh áo. (Cái ăn cái mặcchỉ nhu cầu cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỡ miếng: mất miếng ăn hoặc cơ hội do chậm chạp.
    • Lỡ miếng thịt ngon đến muộn. (Mất miếng thịt ngon đến trễ.)
  • Tuột miếng: để miếng ăn rơi khỏi tay hoặc miệng.
    • Tuột miếng bánh xuống đất. (Làm rơi miếng bánh xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Sẩy miếng bỏ miếng: mất đi một lợi ích nhỏ, nhưng ảnh hưởng đến cả phần lớn hơn.
    • Làm ăn cẩn thận, đừng để sẩy miếng bỏ miếng. (Hãy cẩn thận trong kinh doanh để tránh thiệt hại nhỏ dẫn đến mất mát lớn.)

Từ chứa "sẩy miếng"